Evidence

Điều đáng tin không phải là điều được nói nhiều nhất. Là điều có thể được kiểm tra trong đúng bối cảnh.

Evidence Hub tập hợp các Case, Proof và Builder Evidence đã đủ điều kiện công khai — cùng trạng thái xác minh, phạm vi và giới hạn cần biết trước khi rút ra kết luận.

Ba loại bằng chứng

Case, Proof và Building NIVO là ba thứ khác nhau

Trạng thái hiển thị ở đây là trạng thái ra mắt trung thực: không có thẻ nào được dựng khi chưa có đối tượng thật đã duyệt.

01 — CASESCases“Chuyện gì đã thực sự xảy ra trong một bối cảnh cụ thể?”Case kết nối context, baseline, problem, intervention, change, verification và limitation.
Chưa có Case nào đủ điều kiện công khai.Các bằng chứng nội bộ chỉ được đưa lên website sau khi qua kiểm tra nguồn, verification và permission.
Xem Cases
02 — PROOFProof“Có bằng chứng cụ thể nào hỗ trợ một claim quan trọng?”Chỉ những Proof Object có independent user job, đủ context, verification phù hợp và public permission mới có standalone page.
Chưa có Proof Object nào đủ điều kiện công khai ở nhóm này.Các bằng chứng nội bộ chỉ được đưa lên website sau khi qua kiểm tra nguồn, verification và permission.
Xem Proof được công khai
03 — BUILDING NIVOBuilding NIVO“NIVO đang thực sự xây, thử và học điều gì?”Builder Evidence cho thấy current work và learning; không tự động là customer outcome proof.
Chưa có ghi chú Building NIVO nào được công khai.Các bằng chứng nội bộ chỉ được đưa lên website sau khi qua kiểm tra nguồn, verification và permission.
Xem Building NIVO
Cách đọc bằng chứng

Cùng là “bằng chứng”, nhưng mức độ không giống nhau.

Nhãn công khai ánh xạ vào mô hình maturity nội bộ. Nhãn không bao giờ được nâng lên khi bằng chứng chưa đủ. Câu chữ nhãn có thể tinh chỉnh khi triển khai.

ArtifactCó một sản phẩm/tài liệu thật, chưa nói gì về kết quả.
Source-backedCó nguồn cụ thể có thể kiểm tra.
Application EvidenceĐã được áp dụng trong bối cảnh thật.
Measured OutcomeCó baseline, cách đo và cửa sổ quan sát.
Independently CorroboratedĐược một bên độc lập xác nhận.
Repeatable EvidenceLặp lại được qua nhiều bối cảnh.
Giới hạn

Limitation không làm bằng chứng yếu đi. Nó làm bằng chứng rõ hơn.

Một Case tốt phải nói được phạm vi nào đã được quan sát, điều gì có thể kết luận, điều gì chưa thể kết luận và mức đóng góp nào chưa đủ cơ sở để gán cho một intervention.

Cho người đọc hoài nghi

Mười câu hỏi mỗi bằng chứng phải trả lời được

  1. 01Chính xác claim là gì?
  2. 02Về ai, về cái gì?
  3. 03Trong bối cảnh nào?
  4. 04Baseline là gì?
  5. 05Điều gì đã thay đổi?
  6. 06Quan sát hoặc đo bằng cách nào?
  7. 07Ai đã xác minh?
  8. 08Giới hạn là gì?
  9. 09Điều gì chưa được chứng minh?
  10. 10Nên đi tiếp đến đâu?
Hỏi và đáp

Câu hỏi thường gặp

Testimonial khác Case thế nào?

Testimonial là một lời nhận xét. Case kết nối bối cảnh, baseline, can thiệp, thay đổi, xác minh và giới hạn; Case phải đứng được kể cả khi không có testimonial.

“Verified” nghĩa là gì?

[Câu trả lời chờ biên tập duyệt]

Vì sao một số Case ẩn tên khách hàng?

Vì quyền công khai phải được cho phép rõ ràng. Một số Case chỉ được công khai ở dạng ẩn danh.

Building NIVO có phải bằng chứng sản phẩm đã hoàn thiện không?

Không. Builder Evidence cho thấy việc đang xây, thử và học; không tự động là bằng chứng kết quả của khách hàng.

Tại sao có phần “Điều này chưa chứng minh”?

Vì giới hạn giúp người đọc biết kết luận nào đủ cơ sở và kết luận nào chưa.

Vì sao không hiển thị toàn bộ dữ liệu nội bộ?

[Câu trả lời chờ biên tập duyệt]